Buddhas and Bodhisattvas
Amitabha Buddha
Main buddha in Pure Land Buddhism. His Pure Land, Sukhavati, is in the west. In Himalayan forms of Buddhism, often depicted red in colour, sitting in meditation with hands folded on his lap, and sometimes accompanied by two assistant bodhisattvas, Avalokitesvara (Guanyin) on the right and Mahasthamaprapta on the left.
阿彌陀佛(Amitabha Buddha)
阿彌陀佛是淨土宗的主尊佛。他的極樂世界(西方極樂世界)位於西方。
在喜馬拉雅佛教的傳統中,阿彌陀佛常被描繪為紅色身相,結跏趺坐於禪定中,雙手置於膝上。有時兩側伴隨兩位菩薩侍者:觀世音菩薩在右,大勢至菩薩在左。
Phật A Di Đà là vị Phật chính trong Tịnh Độ Tông. Cõi Tịnh Độ của Ngài (Cực Lạc Thế Giới) nằm ở phương Tây.
Trong truyền thống Phật giáo Himalaya, Phật A Di Đà thường được mô tả có thân màu đỏ, ngồi kiết già trong thiền định, hai tay đặt trên lòng. Đôi khi Ngài được hộ tống bởi hai vị Bồ Tát: Quán Thế Âm(Avalokitesvara) ở bên phải và Đại Thế Chí (Mahasthamaprapta) ở bên trái.

.jpeg)
Sakyamuni Buddha
“The Buddha”. Siddhartha Gautama, the Indian prince, who renounced his privileges and become a renunciant about 2,600 years ago. After achieving perfect enlightenment he spent the rest of his life sharing with us all the glorious and timeless Buddha-Dharma.
釋迦牟尼佛
佛陀,原名悉達多·喬達摩,是約在二千六百年前誕生於印度的一位王子。他毅然放下榮華與特權,出家修行,走上尋求真理之路。最終證得圓滿覺悟後,他將一生奉獻於弘揚光明而永恆的佛法,為世人指引解脫之道。
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni !
Đức Phật ,tên thật là Siddhartha Gautama, là một vị hoàng tử Ấn Độ sống cách đây khoảng 2.600 năm. Ngài đã từ bỏ mọi đặc ân và vinh hoa để xuất gia tu hành, trở thành một ẩn sĩ trên con đường tìm cầu chân lý. Sau khi đạt được giác ngộ viên mãn, Ngài đã dành trọn phần đời còn lại để truyền dạy Phật pháp sáng ngời và vĩnh cửu, soi sáng con đường giải thoát cho tất cả chúng sinh.
Medicine Buddha
Bhaisajyaguru.
Popularly called, "Medicine Buddha". Usually depicted holding a pot and sometimes a medicinal plant. In Himalayan iconography, often represented as blue in colour. His Pure Land, Vaiduryanirbhasa ("Pure Lapis Lazuli") is in the east. Attended to by two bodhisattvas, Suryaprabha and Candraprabha, symbolizing the light of the sun and moon respectively.
藥師佛
藥師佛,又稱「藥師琉璃光如來」,為大乘佛教中象徵療癒與光明的佛陀。通常被描繪為手持藥罐,有時亦持藥草,代表解除眾生身心病苦。
在喜馬拉雅佛教的圖像傳統中,藥師佛常以藍色身相呈現。其淨土為「琉璃光淨土」(Vaiduryanirbhasa,意為純淨如青金石之光明世界),位於東方。
侍奉藥師佛的兩位菩薩為:日光偏照菩薩(Suryaprabha)與月光偏照菩薩(Candraprabha),分別象徵日光與月光的智慧與光明照耀。
Phật Dược Sư (Bhaisajyaguru)
Phật Dược Sư, còn gọi là “Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai”, là vị Phật trong Đại thừa Phật giáo, tượng trưng cho sự chữa lành và ánh sáng.
Ngài thường được mô tả cầm bình thuốc, đôi khi cầm dược thảo, biểu trưng cho việc xóa tan khổ đau về thân và tâm của chúng sinh.
Trong truyền thống Phật giáo Himalaya, Phật Dược Sư thường được thể hiện với thân màu xanh lam. Cõi Tịnh Độ của Ngài là “Lưu Ly Quang Tịnh Độ” (Vaiduryanirbhasa, nghĩa là thế giới trong sáng như ngọc lưu ly), nằm ở phương Đông.
Hai vị Bồ Tát thị giả của Ngài là: Bồ Tát Nhật Quang (Suryaprabha) và Bồ Tát Nguyệt Quang (Candraprabha), tượng trưng cho ánh sáng của mặt trời và mặt trăng.


Guanyin Bodhisattva
Avalokitesvara.
In East Asian Buddhism Avalokitesvara most often depicted as female and known as Guanyin or Guanshiyin. Associated with great compassion. In the form of Avalokitesvara, often depicted with Amitabha Buddha in her headdress.
觀世音菩薩
觀世音菩薩,是東亞佛教中最具代表性的菩薩之一,常以女性形象示現,象徵大慈大悲、聞聲救苦。
其形像中,寶冠上常見阿彌陀佛的化佛,象徵與阿彌陀佛的深厚因緣與慈悲願力相應。
Bồ Tát Quán Thế Âm là một trong những vị Bồ Tát tiêu biểu nhất trong Phật giáo Đông Á, thường hiện thân nữ, biểu trưng cho lòng đại từ đại bi, lắng nghe và cứu khổ chúng sinh.
Trong hình tượng của Ngài, trên bảo quan thường có hóa thân của Phật A Di Đà, biểu thị sự liên hệ sâu sắc và hạnh nguyện từ bi rộng lớn.